mobile unit

/'moubail,ju:nit/
Học thuật
Thân thiện
mobile unit

A mobile unit is parked outside the stadium for the live broadcast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe quay phim (thu tiếng...): Một phương tiện hoặc thiết bị được trang bị đầy đủ để thực hiện các công việc sản xuất, quay phim, ghi âm hoặc phát sóng, khả năng di chuyển đến các địa điểm khác nhau. Đây một đơn vị hoạt động di động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The news channel sent a mobile unit to cover the live event. (Kênh tin tức đã cử một xe quay phim đến để đưa tin trực tiếp sự kiện.)
    • The mobile unit arrived at the scene to broadcast the breaking news. (Xe quay phim đã đến hiện trường để phát sóng tin tức khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mobile broadcasting unit": đơn vị phát sóng di động, thường một xe tải hoặc xe buýt được trang bị thiết bị phát sóng truyền hình hoặc radio.

    • The election coverage required several mobile broadcasting units across the country. (Việc đưa tin về bầu cử yêu cầu nhiều đơn vị phát sóng di động trên khắp cả nước.)
  • "mobile medical unit": đơn vị y tế lưu động, thường một xe được trang bị như một phòng khám nhỏ để khám chữa bệnh tại các vùng xa.

    • The charity operates a mobile medical unit to serve remote villages. (Tổ chức từ thiện vận hành một đơn vị y tế lưu động để phục vụ các làng xa xôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mobile (adj): có thể di chuyển được, di động.

    • Mobile phone (điện thoại di động).
  • Unit (n): đơn vị, thiết bị, bộ phận.

    • Storage unit (đơn vị lưu trữ).
Từ đồng nghĩa
  • Outside broadcast van: xe truyền hình ngoại.
  • Field production unit: đơn vị sản xuất tại hiện trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù trực tiếp cho danh từ "mobile unit")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù trực tiếp cho danh từ "mobile unit")

mobile unit

A mobile unit is parked outside the stadium for the live broadcast.

danh từ
  1. xe quay phim (thu tiếng...)